ẩm sì ẩm sịt
Định nghĩa
- Từ láy (tính từ):
- Trạng thái ẩm ướt, không khô ráo, gây cảm giác khó chịu: "ẩm sì ẩm sịt" miêu tả tình trạng ẩm thấp kéo dài, thường dùng để nói về quần áo, chăn màn, đồ vật hoặc không gian bị ẩm mốc, hơi nước đọng lại.
- Ý nghĩa mở rộng: Có thể dùng để chỉ không khí u ám, nặng nề, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo này bị ẩm ướt do để lâu trong tủ kín.)
- (Không gian trong nhà bị ẩm thấp vì mưa kéo dài.)
- (Đám cỏ bị ẩm mục, không khô ráo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ẩm sì ẩm sịt" trong văn nói: Thường được dùng để nhấn mạnh mức độ ẩm ướt một cách khó chịu, thường kèm theo sự phàn nàn.
- Đừng mặc cái quần ẩm sì ẩm sịt ấy nữa, sẽ bị cảm đấy! (Nhấn mạnh tác hại của quần áo ẩm.)
"ẩm sì ẩm sịt" kết hợp với "mốc meo": Miêu tả tình trạng ẩm mốc nghiêm trọng.
- Góc tường này ẩm sì ẩm sịt, mốc meo đầy ra. (Tường bị ẩm dẫn đến nấm mốc.)
Biến thể và từ gần giống
Ẩm xì (từ láy): cũng chỉ trạng thái ẩm ướt nhẹ, nhưng không mạnh bằng "ẩm sì ẩm sịt".
- Cái bánh này để lâu nên ẩm xì. (Bánh bị ẩm, mềm đi.)
Ẩm ướt (tính từ ghép): trạng thái có nước hoặc hơi nước, không khô.
- Quần áo còn ẩm ướt, chưa phơi khô.
Khô ráo (tính từ ghép): trạng thái hoàn toàn không có nước, không ẩm — trái nghĩa với "ẩm sì ẩm sịt".
- Sau khi phơi nắng, quần áo trở nên khô ráo.
Từ đồng nghĩa
- Ẩm thấp: trạng thái có độ ẩm cao, thường dùng cho không gian hoặc thời tiết.
- Khí hậu ẩm thấp dễ gây bệnh ngoài da.
- Sè sè: (phương ngữ) chỉ trạng thái hơi ẩm, không khô hẳn.
- Cái khăn này còn sè sè, chưa khô.
- Nhớp nháp: cảm giác dính, ẩm, khó chịu khi chạm vào.
- Da tay nhớp nháp vì mồ hôi và độ ẩm.
Thành ngữ liên quan
Ẩm như rêu: so sánh với rêu mọc ở nơi ẩm ướt, chỉ tình trạng ẩm mốc lâu ngày.
- Cái tủ này để trong góc tối, ẩm như rêu. (Tủ bị ẩm mốc như rêu bám trên tường.)
Ẩm sì ẩm sịt như mốc meo: nhấn mạnh tình trạng ẩm ướt dẫn đến mốc.
- Đống quần áo cũ ẩm sì ẩm sịt như mốc meo, phải vứt đi. (Quần áo bị hư hỏng vì ẩm mốc.)